quercus falcata

quercus falcata

A tall quercus falcata stands in a sunlit park.

Định nghĩa

Danh từ: Quercus falcata tên khoa học của một loài cây sồi, cụ thể cây sồi liềm (Southern Red Oak). Đây một loại cây thân gỗ lớn, rụng theo mùa, tán tròn rộng. Đặc điểm nhận dạng hình liềm hẹp, với các thùy sâu lượn sóng. Gỗ của tương tự như gỗ sồi đỏ phương Bắc. Loài cây này phân bố từ New Jersey đến Illinois về phía nam nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi liềm một loài cây phổ biếnđông nam Hoa Kỳ.)
  • (Gỗ từ cây sồi liềm thường được dùng để làm đồ nội thất sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quercus falcata" thường được dùng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc lâm nghiệp để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài sồi khác.
    • The Quercus falcata is known for its adaptability to poor soil conditions. (Cây sồi liềm nổi tiếng với khả năng thích nghi với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sồi liềm: Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Sồi đỏ phương Nam: Một tên gọi khác, dựa trên phân bố địa .
  • Southern Red Oak: Tên tiếng Anh phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Quercus rubra (sồi đỏ phương Bắc): Tuy khác loài, nhưng thường bị nhầm lẫn do gỗ tương tự.
  • Quercus shumardii (sồi Shumard): Một loài sồi đỏ khác hình dạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.